Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servitudinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nô lệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to servitude.
Nguồn gốc
(etymology)
servitude
+
-al
từ tiếng Latinh
servitūdō
AI
1
Liên quan đến nô lệ
1
Liên quan đến nô lệ
1
Liên quan đến nô lệ