Dịch

servingwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ hầudanh từA female servant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. servingwomanDạng gốc (base form)
  2. servingwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

serving-woman

  1. từ tiếng Anh trung đạiservynge womman

AI