servingman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hầu namdanh từA male servant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- servingmanDạng gốc (base form)
- servingmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa