Dịch

service dog

danh từ (noun)
UK/ˈsɜːvɪs ˌdɒɡ/US/ˈsɜɹvɪs ˌdɔɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con chó hỗ trợ công việc của các sĩ quan quân đội hoặc thực thi pháp luậtdanh từA dog which assists the work of military or law enforcement officers.
  2. Con chó hỗ trợ người bị khuyết tật về thể chất hoặc khuyết tật về tinh thần như rối loạn căng thẳng sau chấn thươngdanh từA dog which assists a person who has a physical disability or a mental disability such as post-traumatic stress disorder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. service dogDạng gốc (base form)
  2. service dogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . -9 .
  • . […] one-bedroom , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI