Nghĩa chính
- Con chó hỗ trợ công việc của các sĩ quan quân đội hoặc thực thi pháp luậtdanh từA dog which assists the work of military or law enforcement officers.
- Con chó hỗ trợ người bị khuyết tật về thể chất hoặc khuyết tật về tinh thần như rối loạn căng thẳng sau chấn thươngdanh từA dog which assists a person who has a physical disability or a mental disability such as post-traumatic stress disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- service dogDạng gốc (base form)
- service dogsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . -9 .
- . […] one-bedroom , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa