Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
serve a subpoena
US
/ˈ
s
ɝ
v
ə
s
ə
ˈ
p
i
.
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Tống đạt trát hầu tòa
Ví dụ
The
court
ordered
the
sheriff
to
serve
a
subpoena
to
the
witness
.
Tòa án yêu cầu cảnh sát tống đạt trát hầu tòa cho nhân chứng.
Xuất hiện ở từ khác
serve
kết hợp
tống đạt trát hầu tòa
AI
1
Tống đạt trát hầu tòa
1
Tống đạt trát hầu tòa
1
Tống đạt trát hầu tòa