Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servantess
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɜː
v
ə
n
t
ɪ
s
/
US
/ˈ
s
ɚ
v
ə
n
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Nữ hầu
danh từ
A female servant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
servantess
Dạng gốc
(base form)
servantess
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maidservant
Nguồn gốc
(etymology)
servant
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
servauntesse
AI
1
Nữ hầu
1
Nữ hầu
1
Nữ hầu