Dịch

serious accident

UK/ˈsɪə.ɹi.əs ˈæk.sɪ.dənt/US/ˈsɪɚ.i.əs ˈæk.sə.dənt/

Nghĩa chính

  1. Tai nạn nghiêm trọng

Cụm từ (phrase)

serious accidentsTai nạn nghiêm trọng

Ví dụ

  • .Các điều tra viên đang cố xác định nguyên nhân của vụ tai nạn nghiêm trọng.

AI