Nghĩa chính
- Một bản in lụa được thực hiện bởi seriographydanh từa silkscreen print made by serigraphy
- Một thiết bị tự động để kiểm tra độ bền của lụa thôdanh từan autographic device to test the strength of raw silk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serigraphDạng gốc (base form)
- serigraphsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsericum“silk”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa