Dịch

serimeter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để kiểm tra độ bền của sợi hoặc sợi, đặc biệt là lụadanh từA device used for testing the strength of thread or yarn, especially of silk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serimeterDạng gốc (base form)
  2. serimetersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (. 7) .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsérimètre

AI