Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
serifless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
sans serif
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
serif
+
-less
Ví dụ
Zapf
called
it
a
“
serifless
roman
”.
AI
1
sans serif
1
sans serif
1
sans serif