seriesmover
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trò chơi cờ vua trong đó một bên thực hiện một loạt nước đi mà không có câu trả lời để đạt được mục tiêu quy định và không được phép kiểm tra ngoại trừ nước đi cuối cùngdanh từA chess puzzle in which one side makes a series of moves without reply to achieve a stipulated aim, and check may not be given except on the final move.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seriesmoverDạng gốc (base form)
- seriesmoversSố nhiều (plural)