Dịch

serfage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ nông nôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)serfdom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serfageDạng gốc (base form)
  2. serfagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI