Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
serfage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ nông nô
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
serfdom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serfage
Dạng gốc
(base form)
serfage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
serf
+
-age
Ví dụ
Christianity
finding
men
in
serfage
and
degraded
all
over
the
earth
,
had
arisen
on
the
fall
of
the
Roman
Empire
,
like
a
mighty
vengeance
,
though
under
the
aspect
of
a
resignation
.
AI
1
Chế độ nông nô
1
Chế độ nông nô
1
Chế độ nông nô