Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serenize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm sáng; tôn vinh
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make bright; to glorify.
Nguồn gốc
(etymology)
serene
+
-ize
AI
1
Làm sáng
1
Làm sáng
1
Làm sáng