Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người Xéc-bitính từOf or pertaining to Serbia, the Serbian people or their language.
- Xéc-bitính từOf, from, or pertaining to Serbia and Serbians.
- Tiếng Serbia, thuộc tiếng Serbiatính từOf or pertaining to Serbian language.
- Người Serbiadanh từA native or inhabitant of Serbia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SerbianDạng gốc (base form)
- SerbiansSố nhiều (plural)
- more SerbianSo sánh hơn (comparative)
- most SerbianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serbian citizen | Công dân Serbia | |
| serbian language | Tiếng Serbia | |
| Serbian saladdanh từ | danh từ | Món salad có nguồn gốc từ Serbia, được làm từ cà chua tươi, dưa chuột và hành tây thái hạt lựu, thường được nêm dầu và ớt cay |
| Serbian sprucedanh từ | danh từ | Loài cây lá kim thuộc loài Picea omorika, có nguồn gốc từ một khu vực rất nhỏ ở Serbia, Bosnia và Herzegovina |
| Serbian studiesdanh từ | danh từ | Ngành học thuật bao gồm nghiên cứu các nền văn học viết bằng tiếng Serbia, ngôn ngữ học tiếng Serbia và ngôn ngữ học xã hội tiếng Serbia |
| Serbian Orthodox Churchdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những nhà thờ Cơ đốc giáo Chính thống Đông phương chuyên chế |
| Croato-Serbiandanh từ riêng, tính từ | danh từ riêng, tính từ | Tiếng Serbia-Croatia |
| pan-Serbianismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa Pan-Serb |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người Serb
- A Serb.
Họ từ (word family)
cùng gốc Serbian- SerbiandomNgười Serbia, được coi là tạo thành một cộng đồng văn hóa hoặc chính trị thống nhấtdanh từ
- SerbianismĐặc điểm ngôn ngữ của tiếng Serbia, đặc biệt là thành ngữ hoặc cụm từ tiếng Serbia xuất hiện trong một số ngôn ngữ khácdanh từ
- SerbianizeLàm tiếng Serbiađộng từ
- SerbianhoodNgười Serbia, được coi là tạo thành một cộng đồng văn hóa hoặc chính trị thống nhấtdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Tuesday’s 1991 1995.Phán quyết hôm thứ Ba của Tòa án Công lý Quốc tế liên quan cụ thể đến những hành động của lực lượng Serbia tại Croatia từ năm 1991 đến năm 1995.
- , . free-kick 20 , Milorad Mazic.Trong bầu không khí cuồng nhiệt, trận đấu đã diễn ra quyết liệt và đầy va chạm ngay từ đầu. Grant Hanley phạm lỗi dẫn đến quả đá phạt đầu tiên chỉ trong 20 giây đầu trận, báo hiệu một buổi tối bận rộn và vất vả cho trọng tài người Serbia Milorad Mazic.
- .Bạo lực bùng phát khi quân đội Serbia tiến vào Croatia với lý do hỗ trợ những người Serb vũ trang đang cố gắng thành lập các nhà nước tự trị tại đó.