Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Croato-Serbian
danh từ riêng
(proper noun)
tính từ
(adjective)
/
k
ɹ
əʊ
ˌ
eɪ
t
əʊ
ˈ
s
ɜː
(ɹ)
b
i
ə
n
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Serbia-Croatia
danh từ riêng
Serbo-Croatian
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Tiếng Serbia-Croatia
Tiếng Serbia-Croatia
Serbo-Croatian
Nguồn gốc
(etymology)
Croato-
+
Serbian
AI
1
Tiếng Serbia-Croatia
1
Tiếng Serbia-Croatia
1
Tiếng Serbia-Croatia