Dịch

sequestrator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tịch thu tài sản tạm thời; người bảo quản tài sản bị tịch thu tạm thờidanh từOne who sequesters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sequestratorDạng gốc (base form)
  2. sequestratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI