Dịch

sequenced

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được sắp xếp theo trình tựtính từkhông so sánh (not comparable)Whose sequence (of bases or genes) has been determined

Ví dụ

  • .Các nhà khoa học đã giải trình tự bộ gen lúa mì.
  • .Các nhà khoa học đã giải trình tự bộ gen lúa mỳ.
  • .Chúng ta chỉ mới tương đối gần đây giải trình tự bộ gen người lần đầu tiên.

AI