Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunosequenced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được phân tích bằng phương pháp giải trình tự miễn dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
analyzed by immunosequencing
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
sequenced
AI
1
Được phân tích bằng phương pháp giải trình tự miễn dịch
1
Được phân tích bằng phương pháp giải trình tự miễn dịch
1
Được phân tích bằng phương pháp giải trình tự miễn dịch