Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsequenced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giải trình tự bằng phương pháp vi tuần tự
tính từ
không so sánh
(not comparable)
sequenced using microsequencing
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
sequenced
AI
1
Giải trình tự bằng phương pháp vi tuần tự
1
Giải trình tự bằng phương pháp vi tuần tự
1
Giải trình tự bằng phương pháp vi tuần tự