Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
septum ring
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
p
.
t
ə
m
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với septum piercing
danh từ
Synonym of septum piercing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
septum ring
Dạng gốc
(base form)
septum ring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
septum piercing
Họ từ
(word family)
cùng gốc
septum ring
septum
Dạng rút gọn của nasal septum
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với septum piercing
1
Đồng nghĩa với septum piercing
1
Đồng nghĩa với septum piercing