Dịch

sepsis

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhiễm trùng máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A serious medical condition in which the whole body is inflamed, causing injury to its own tissues and organs as a response to infection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sepsisDạng gốc (base form)
  2. sepses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσῆψιςsêpsis“putrefaction”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy bị nhiễm vi khuẩn Clostridium difficile dẫn đến nhiễm trùng máu
  • “,” , .Thuật ngữ nhiễm trùng máu như hiện nay được sử dụng trong phẫu thuật lâm sàng không còn giữ ý nghĩa ban đầu là đồng nghĩa với sự thối rữa, mà được dùng để chỉ tất cả các tình trạng nhiễm khuẩn, đặc biệt là những tình trạng có sự hiện diện của vi khuẩn sinh mủ
  • .Tom có thể bị nhiễm trùng máu

AI