sepsis
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhiễm trùng máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A serious medical condition in which the whole body is inflamed, causing injury to its own tissues and organs as a response to infection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sepsisDạng gốc (base form)
- sepses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσῆψιςsêpsis“putrefaction”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sepsis- septicThuộc nhiễm trùng huyếtdanh từ, tính từ
- antisepsisSự khử trùngdanh từ
- urosepsisNhiễm trùng huyết do vi khuẩn từ đường tiết niệu xâm nhập vào máudanh từ
- sepsinChất độc hòa tan (ptomaine) có trong máu thối. Nó cũng được hình thành trong quá trình phân hủy chất proteid nói chungdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cô ấy bị nhiễm vi khuẩn Clostridium difficile dẫn đến nhiễm trùng máu
- “,” , .Thuật ngữ nhiễm trùng máu như hiện nay được sử dụng trong phẫu thuật lâm sàng không còn giữ ý nghĩa ban đầu là đồng nghĩa với sự thối rữa, mà được dùng để chỉ tất cả các tình trạng nhiễm khuẩn, đặc biệt là những tình trạng có sự hiện diện của vi khuẩn sinh mủ
- .Tom có thể bị nhiễm trùng máu