asepsis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái không bị nhiễm trùng huyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being free from sepsis.
- Quá trình loại bỏ các sinh vật gây bệnh hoặc bảo vệ chống lại các sinh vật đódanh từkhông đếm được (uncountable)The process of removing pathogenic organisms or protecting against such organisms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- asepsisDạng gốc (base form)
- asepses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha