Dịch

sensorially

trạng từ (adverb)
/sɛnˈsɔː.ɹi.ə.li/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến các giác quantrạng từkhông so sánh (not comparable)With regard to the senses.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Nina’s , , .
  • " ," , , .

Ngôn ngữ khác

AI