sensitiveness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc mức độ nhạy cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being sensitive.
- Khả năng nhận biết cảm giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to perceive sensation.
- Khả năng nhận thức (và thường phản ứng với) cảm xúc của người khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to be aware of (and, usually, react with regard to) the feelings of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensitivenessDạng gốc (base form)
- sensitivenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ! , , . , .