sensationalistic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc phong cách gây xúc động mạnhtính từsensationalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensationalisticDạng gốc (base form)
- more sensationalisticSo sánh hơn (comparative)
- most sensationalisticSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc sensationalistic- sensationalismViệc sử dụng chủ đề, phong cách hoặc phương pháp giật gân hoặc bản thân chủ đề giật gân; hành vi, tài liệu được xuất bản hoặc chương trình phát sóng cố ý gây tranh cãi, phóng đại, khủng khiếp, ồn ào hoặc thu hút sự chú ý. Đặc biệt áp dụng cho các phương tiện truyền thông tin tức theo nghĩa miệt thị rằng họ đang đưa tin theo cách để thu hút khán giả hoặc danh tiếng nhưng phải trả giá bằng tính chính xác và tính chuyên nghiệpdanh từ
- sensationalistGiật gân; có xu hướng giật gân; đặc trưng bởi chủ nghĩa giật gân (sử dụng tài liệu phóng đại hoặc khủng khiếp để thu hút sự chú ý của công chúng)danh từ, tính từ
- sensationalisticallyMột cách giật gântrạng từ
- nonsensationalisticKhông giật gântính từ