Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
senior manager
US
/ˈ
s
i
n
j
ɚ ˈ
m
æ
n
.
ə
.
dʒ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Quản lý cấp cao
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
senior managers
Các nhà quản lý cấp cao
Ví dụ
She
became
a
senior
manager
last
year
.
Năm ngoái cô ấy trở thành quản lý cấp cao.
Xuất hiện ở từ khác
senior
kết hợp
quản lý cấp cao
AI
1
Quản lý cấp cao
1
Quản lý cấp cao
1
Quản lý cấp cao