Dịch

senior manager

US/ˈsinjɚ ˈmæn.ə.dʒəɹ/

Nghĩa chính

  1. Quản lý cấp cao

Cụm từ (phrase)

senior managersCác nhà quản lý cấp cao

Ví dụ

  • .Năm ngoái cô ấy trở thành quản lý cấp cao.

AI