Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
senior competition
US
/ˈ
s
i
n
j
ɚ ˌ
k
ɑ
m
.
p
ə
ˈ
t
ɪ
ʃ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Giải đấu dành cho người lớn tuổi hoặc nhiều kinh nghiệm
Ví dụ
The
club
has
a
senior
competition
.
Câu lạc bộ có giải đấu dành cho người lớn tuổi.
Xuất hiện ở từ khác
senior
kết hợp
giải đấu dành cho người lớn tuổi hoặc nhiều kinh nghiệm
AI
1
Giải đấu dành cho người lớn tuổi hoặc nhiều kinh nghiệm
1
Giải đấu dành cho người lớn tuổi hoặc nhiều kinh nghiệm
1
Giải đấu dành cho người lớn tuổi hoặc nhiều kinh nghiệm