Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
send someone a message
UK
/ˈ
s
ɛ
n
d
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ə
ˈ
m
ɛ
s
.
ɪ
dʒ
/
US
/ˈ
s
ɛ
n
d
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ə
ˈ
m
ɛ
s
.
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Gửi tin nhắn cho ai
Ví dụ
send
me
a
message
when
you
arrive
.
Vui lòng gửi cho tôi tin nhắn khi bạn đến.
Xuất hiện ở từ khác
message
kết hợp
gửi tin nhắn cho ai
AI
1
Gửi tin nhắn cho ai
1
Gửi tin nhắn cho ai
1
Gửi tin nhắn cho ai