Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
send email
UK
/ˈ
s
ɛ
n
d
ɛˈ
m
eɪ
l
/
US
/ˈ
s
ɛ
n
d
ˈ
i
ˌ
m
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Gửi email
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
send emails
Gửi thư điện tử
Ví dụ
I
send
email
to
my
manager
every
Friday
.
Tôi gửi email cho quản lý mỗi thứ Sáu.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
gửi email
AI
1
Gửi email
1
Gửi email
1
Gửi email