Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sencion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Củ cải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
groundsel
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
seneciō
“groundsel”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nabo
Củ cải
rábano
Củ cải
acelga
Củ cải, củ cải (rau lá ăn được, Beta Vulgaris subsp. cicla)
AI
1
Củ cải
1
Củ cải
1
Củ cải