Dịch

rábano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrabano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Củ cảidanh từradish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rábanoDạng gốc (base form)
  2. rábanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rábano de marTên lửa biển
rábano picanteCủ cải ngựa
rábano acuáticoCải xoong vàng đầm lầy (Rorippa palustris)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI