rábano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrabano/nguồn
Nghĩa chính
- Củ cảidanh từradish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rábanoDạng gốc (base form)
- rábanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rábano de mar | Tên lửa biển | |
| rábano picante | Củ cải ngựa | |
| rábano acuático | Cải xoong vàng đầm lầy (Rorippa palustris) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh