Nghĩa chính
- Tồn tại trong thời gian nhưng vô tận trong tương lai, trái ngược với vĩnh cửu, được hiểu là tồn tại ngoài thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Existence within time but infinitely into the future, as opposed to eternity, understood as existence outside time.
- Vĩnh cửu; một khoảng thời gian dường như là vĩnh cửudanh từkhông đếm được (uncountable)Eternity; a seemingly everlasting period of time.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsempiternitas