Dịch

semla

danh từ (noun)
/ˈsɛmlə/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt có nhân kem và bột hạnh nhân, theo truyền thống được ăn vào ngày Thứ Ba Shrove ở Thụy Điển, Phần Lan và Estoniadanh từA pastry with a cream and almond paste filling, traditionally eaten on Shrove Tuesday in Sweden, Finland and Estonia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semlaDạng gốc (base form)
  2. semlasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy Điểnsemla
  2. từ tiếng Latinhsimila“finest quality wheat flour”

Cùng gốc (doublet)semola

AI