Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt có nhân kem và bột hạnh nhân, theo truyền thống được ăn vào ngày Thứ Ba Shrove ở Thụy Điển, Phần Lan và Estoniadanh từA pastry with a cream and almond paste filling, traditionally eaten on Shrove Tuesday in Sweden, Finland and Estonia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semlaDạng gốc (base form)
- semlasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy Điểnsemla
- từ tiếng Latinhsimila“finest quality wheat flour”
Cùng gốc (doublet)semola