Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semola
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lõi hạt, bột hòn (để làm bánh putđinh... )
danh từ
không đếm được
(uncountable)
semolina
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
semola
từ tiếng Latinh
simila
“fine flour”
Cùng gốc
(doublet)
semla
AI
1
Lõi hạt
1
Lõi hạt
1
Lõi hạt