Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiweekly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tạp chí định kỳ được xuất bản hai lần một tuần
danh từ
A periodical published twice a week.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiweekly
Dạng gốc
(base form)
semiweekl
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
weekly
AI
1
Tạp chí định kỳ được xuất bản hai lần một tuần
1
Tạp chí định kỳ được xuất bản hai lần một tuần
1
Tạp chí định kỳ được xuất bản hai lần một tuần