Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semivitreous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nửa thủy tinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially vitreous.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
vitreous
AI
1
Nửa thủy tinh
1
Nửa thủy tinh
1
Nửa thủy tinh