Dịch

semisynthesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tổng hợp hóa học sử dụng các hợp chất được phân lập từ các nguồn tự nhiên (chẳng hạn như nguyên liệu thực vật hoặc nuôi cấy vi khuẩn) làm nguyên liệu ban đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of chemical synthesis that uses compounds isolated from natural sources (such as plant material or bacterial cultures) as starting materials.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. semisynthesisDạng gốc (base form)
  2. semisyntheses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI