Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semistable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nửa ổn định; ổn định một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a form of elliptic curve having congruent roots
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
stable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semiestable
Bán ổn định
AI
1
Nửa ổn định
1
Nửa ổn định
1
Nửa ổn định