Dịch

semistable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nửa ổn định; ổn định một phầntính từkhông so sánh (not comparable)Describing a form of elliptic curve having congruent roots

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI