Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semishady
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một phần râm mát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
partly shady
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
shady
AI
1
Một phần râm mát
1
Một phần râm mát
1
Một phần râm mát