Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semisedentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nửa định cư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat or partially sedentary.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
sedentary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semisedentario
Bán định cư
AI
1
Nửa định cư
1
Nửa định cư
1
Nửa định cư