Dịch

semisavoy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rau chân vịt lai có lá hơi nhăndanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A hybrid variety of spinach with slightly crinkled leaves.

Nguồn gốc (etymology)

AI