Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiproven
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được chứng minh ở một mức độ nhất định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
proven to a certain extent
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
proven
AI
1
Được chứng minh ở một mức độ nhất định
1
Được chứng minh ở một mức độ nhất định
1
Được chứng minh ở một mức độ nhất định