Dịch

semiordinate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nửa dây cung được chia đôi bởi đường kính ngang của hình nóndanh từHalf a chord bisected by the transverse diameter of a conic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semiordinateDạng gốc (base form)
  2. semiordinatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI