semiordinate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nửa dây cung được chia đôi bởi đường kính ngang của hình nóndanh từHalf a chord bisected by the transverse diameter of a conic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semiordinateDạng gốc (base form)
- semiordinatesSố nhiều (plural)