Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semimad
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi điên hoặc một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat or partially mad.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
semiangry
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
mad
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semimad
semimad
man
Người đàn ông hơi điên hoặc một phần
danh từ
semimad
ness
Sự điên rồ một phần
danh từ
AI
1
Hơi điên hoặc một phần
1
Hơi điên hoặc một phần
1
Hơi điên hoặc một phần