Dịch

semifinally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hầu như cuối cùng; áp chóttrạng từkhông so sánh (not comparable)Almost finally; penultimately.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , : “ ,” “ .” , , , , .
  • , finally-finally, ?

AI