Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semienclosed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được bao bọc một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partly enclosed.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
enclosed
Ví dụ
the
equations
that
describe
the
circulation
in
an
enclosed
or
semienclosed
basin
AI
1
Được bao bọc một phần
1
Được bao bọc một phần
1
Được bao bọc một phần