Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semidominant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trội không hoàn toàn, ưu thế không hoàn toàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting incomplete dominance.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semidominant
semidominant
ly
Một cách nửa thống trị
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
semidominance
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
dominant
AI
1
Trội không hoàn toàn
1
Trội không hoàn toàn
1
Trội không hoàn toàn