semidiameter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bán kính rõ ràng của một ngôi sao, v.v., khi nhìn từ Trái đấtdanh từThe apparent radius of a star etc, when viewed from Earth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semidiameterDạng gốc (base form)
- semidiametersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semidiameter correction | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bán kính: một nửa đường kính
- A radius: half of a diameter.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha