Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semideltaic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một phần hoặc một phần châu thổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat or partly deltaic.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
deltaic
AI
1
Một phần hoặc một phần châu thổ
1
Một phần hoặc một phần châu thổ
1
Một phần hoặc một phần châu thổ