Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semicultivated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trồng một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially cultivated.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
cultivated
AI
1
Được trồng một phần
1
Được trồng một phần
1
Được trồng một phần